Hy không biết mình rời khỏi mặt đất từ lúc nào. Rõ ràng cậu không ngủ, cũng không ngồi thiền. Đó chỉ là một cái thoáng rất nhẹ - thì cái cảm giác “đứng trên đất” bỗng tan đi, như một sợi chỉ được tháo ra khỏi thân thể mà không để lại vết hằn.

Không phải bay.
Cũng chẳng phải rơi.

Tựa như một chiếc lá buông mình khỏi cành đúng lúc gió ngừng.

·

Khi Hy mở mắt, không gian trước mặt không giống bất kỳ cõi nào cậu từng biết. 

Mọi thứ được phủ trong một tầng ánh sáng dịu, không rõ nguồn. Ánh sáng ấy không chiếu, cũng không lan. Nó hiện diện khắp nơi, đều và sâu, như ánh sáng trong một giấc mộng tỉnh.

Không có bóng đổ.
Không có khoảng tối để so sánh.

Mọi vật hiện ra trọn vẹn, không nông, không sâu, không tương phản.

Không khí ở đây không tĩnh, nhưng cũng không chuyển động theo kiểu của gió. Nó luân lưu rất chậm, như một nhịp thở kéo dài vô hạn. Hít vào không thấy rõ. Thở ra cũng không thấy rõ. Chỉ biết rằng nếu đứng yên đủ lâu, thân và không gian sẽ bắt đầu hòa lẫn.

Hy bước chầm chậm về phía trước. Ngực cậu cũng thoáng đập mạnh liên hồi, vừa lo sợ nhưng cũng vừa phấn kích.
Mặt đất dưới chân không phải đá, cũng không phải đất. Chỉ là những dải sáng mờ, vừa đủ để biết rằng mình đang đi. Từ phía cao, thỉnh thoảng những vệt sáng ngũ sắc lướt ngang, không để lại dấu vết.
·
Hy bắt gặp một người đang ngồi bên một dòng suối. Dòng suối này không chảy từ cao xuống thấp. Tất cả những gì Hy thấy chỉ là một dải chuyển động nằm ngang, trôi qua không gian, không đầu cũng không đuôi. Nhìn xuống mặt nước đang lăn tăn, Hy không nhìn thấy bóng mình, thay vào đó là những hình ảnh rời rạc: một đứa trẻ vừa sinh, một thân người già khom xuống, một thành phố sụp đổ, một hạt giống nảy mầm… tất cả đan xe, quấn quýt lấy nhau. Sinh và diệt như đang chơi một trò chơi không hồi kết.

Người đàn ông ngồi bên suối với tư thế rất thẳng, nhưng khoan thai. Ánh mắt ông không nhìn dòng nước, mà xuyên qua nó, như thể đang nhìn một tầng khác.

Hy cúi chào.
Ông gật đầu, như thể đã biết Hy sẽ đến từ rất lâu rồi.
– Cậu là người mới?
Hy khựng lại.
– Con… không rõ, Hy đáp.

Ông mỉm cười, nụ cười không mang ý xác nhận hay phủ nhận.

Bàn tay vẫn ngâm trong dòng nước.

Nước chảy qua kẽ tay, rất chậm.

–  Ở đây… người ta không hỏi “từ đâu đến”.

Ông dừng lại.

Hy tưởng ông đã nói xong.

– Chỉ hỏi… đã sẵn sàng thấy chưa.

Hy nhìn xuống dòng suối.

– Thấy gì?

Ông rút tay khỏi nước. Những giọt sáng trượt xuống cổ tay, tan đi.

– Thấy khi nào mình thôi chờ.

– Chờ ai?

Ông không đáp ngay. Ánh mắt lướt qua những dáng người xa xa.

– Phần lớn… chờ một hình ảnh.
– Và gọi nó là Phật.

Hy im lặng. Đôi tay cậu đang xoắn lấy vào nhau như thể có rất nhiều điều kỳ lạ đang chờ được gỡ rối.

– Đây là Cõi Trời Đâu Suất Ngoại Viện. Ở đây có rất nhiều người, ông nói tiếp. – Họ đến vì niềm tin. Nhưng niềm tin của họ vẫn còn pha loãng bởi sợ hãi, bởi mong cầu, bởi ký ức của những đời sống cũ.
Hy chợt nhận ra xung quanh mình có rất nhiều người.
Họ không tụ tập. Họ cũng chẳng trò chuyện. Mỗi người đang chìm đắm trong một “khoảng riêng” của mình, nhưng không hề tách biệt. Kẻ đứng, người ngồi, kẻ đi, người nằm… tất cả như thể đang đợi một điều gì đó.

– Họ đã ở đây bao lâu? Hy hỏi.
Người đàn ông nhìn cậu, ánh mắt hiền mà sâu.
– Ở cõi này, tuổi thọ không được tính bằng năm người.
Ông dừng lại.
– Một tuổi trời bằng ba trăm sáu mươi lăm ngày trời. Một ngày trời bằng bốn trăm năm của loài người. Rồi ông lắc đầu nhẹ.
– Nhưng đừng vội tính. Vì không phải ai cũng dùng hết tuổi thọ của mình.
– Một thoáng bối rối trên khuôn mặt vì chưa theo kịp, Hy nhanh hỏi: Vì sao?
– Có người ở đây rất lâu, nhưng tâm không chuyển. Có người chỉ chạm vào cõi này trong một khoảnh khắc, rồi đi thẳng vào Nội Viện.

Một khoảng lặng lan trong ngực Hy.
– Vậy… Nội Viện ở đâu?

Người đàn ông không chỉ tay. Ông ngước nhìn lên phía xa, đôi mắt đen láy cùng đôi chân mày dài chấm đuôi mắt. Từ hướng mắt của ông, nơi ấy ánh sáng dường như sâu hơn, trong hơn, một khoảng không hun hút mà chính ông cũng không rõ.

– Nội Viện vốn không có cổng. Không có người gác.
Ông quay lại nhìn Hy.
– Chỉ khi tâm con không còn chờ một điều gì xảy ra, thì con đã đứng trước đó rồi.

Dòng suối trôi qua, mang theo những hình ảnh quen thuộc: những pho tượng Di Lạc khổng lồ, những đám đông tranh cãi về ngày Hội Long Hoa, những khuôn mặt ngước lên trời với ánh mắt vừa hy vọng vừa bất an.

– Họ đến đây vì tin, ông nói rất khẽ. – Nhưng chưa đủ tĩnh để hiểu.

Hy ngã người một chút vào thân cây. Cậu nhìn lên những cành cây đang tỏa ra một thứ ánh sáng dìu dịu, rồi trộm nghĩ: thì ra Đâu Suất Ngoại Viện không phải là nơi chờ Phật giáng sinh. Đây có lẽ là nơi người ta cần học cách tháo bỏ hình ảnh về Phật trong chính mình.

Ở đó, thời gian có thể rất dài.
Nhưng cũng có thể rất ngắn.

Tùy vào việc: người ấy còn cần chờ bao nhiêu, và còn dám buông bao nhiêu.

·

Hy rời bờ suối.

Từ xa, cậu thấy một người khác đang ngồi dưới một gốc cây lớn. Cây không có lá theo nghĩa thông thường. Chỉ là những nhánh sáng đan vào nhau, tỏa ra thứ ánh sáng dịu, không rực.

Người ấy trông rất bình thường: không già, không trẻ, không mang dấu hiệu của một tôn giáo hay pháp môn nào.
Hy đến gần.
– Con có thể ngồi đây không?
Người ấy gật đầu.

Họ ngồi cạnh nhau một lúc lâu, không nói gì. Khoảng lặng ở Đâu Suất Ngoại Viện không gây khó chịu. Nó giống như một lớp nước sâu, càng ở lâu càng thấy mình nhẹ.

Cuối cùng, Hy hỏi, rất khẽ:
– Ở đây… mọi người đều chờ Đức Di Lạc sao?
Người kia mỉm cười.
– Nếu còn “chờ”, thì vẫn chưa hiểu Ngài là ai.

Hy quay sang nhìn.

– Con tưởng… Di Lạc là vị Phật sẽ đến trong tương lai?

Người kia không đáp liền.

Ông cúi xuống, nhặt một hạt sáng rất nhỏ, đặt lên lòng bàn tay Hy.

Hạt sáng tan ra.

– Người ta gọi Ngài là Maitreya.

– Nghĩa là gì?

Ông nhìn vào khoảng không trước mặt.

– Là khi không còn ai để thắng.

Hy khẽ nhíu mày.

– Vậy… ai thua?

Ông mỉm cười.

– Khi đó, con sẽ không còn hỏi câu này nữa.

Người ấy khẽ cười.

– Ở Đông phương, người ta gọi Ngài là Phật Di Lạc. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, con sẽ thấy cùng một dòng chảy ấy xuất hiện trong nhiều truyền thống. Ở Thiên Chúa giáo, người ta gọi là Christ – hiện thân của tình yêu vô điều kiện. Trong Hồi giáo, có danh xưng Imen Nadhi – người được giao phó việc dẫn dắt tinh thần nhân loại.

Hy chấn động nhẹ.
– Ý ông là… cùng một sứ mệnh?
– Cùng một trường tâm, nhưng được gọi bằng những cái tên khác nhau, vì ngôn ngữ của con người khác nhau.
Người ấy nhặt một hạt sáng nhỏ từ mặt đất, đặt lên lòng bàn tay Hy. Hạt sáng tan ra ngay lập tức.
– Di Lạc không đến để lập một tôn giáo mới. Ngài đến để hòa giải những gì đã bị chia cắt: Đông và Tây, khoa học và tâm linh, đời và đạo.

Hy nhớ đến những cuộc tranh luận dưới trần gian, những ranh giới vô hình nhưng sắc như dao.
– Nhưng… người ta nói Ngài sẽ lập Hội Long Hoa, sẽ thuyết pháp, sẽ độ vô số người?
– Đúng. Nhưng Hội Long Hoa không chỉ là một sự kiện trong thời gian. Nó là một trạng thái của nhân loại khi đủ chín để nghe cùng một chân lý mà không cần tranh cãi.

Người ấy nói tiếp, giọng chậm hơn:
– Khi Đức Thích Ca viên tịch, A-nan từng khóc và hỏi: “Sau này ai sẽ dạy chúng con?” Đức Phật không hứa một phương pháp mới. Ngài chỉ nói rằng sẽ có một Đấng khác, truyền lại một đời sống đạo đức thuần khiết – vinh diệu từ đầu, giữa và cuối.
Điều đó có nghĩa là: điều được chờ không phải là một nhân vật, mà là một phẩm chất tâm thức đủ mạnh để dẫn dắt cả một thời đại.

Hy im lặng rất lâu.
– Con nghĩ mình hiểu vì sao nhiều người ở đây vẫn chờ, Hy nói. – Vì họ vẫn mong một điều gì đó đến để thay đổi thế giới… thay vì thay đổi chính mình.
Người kia gật đầu.
– Di Lạc không đến để cứu một nhân loại chưa sẵn sàng. Ngài đến khi nhân loại đã bắt đầu tự cứu mình bằng từ tâm và minh triết.

Một khoảng sáng nhẹ lay động phía xa, như Nội Viện vừa thở.
– Khi con không còn cần chờ Di Lạc, người kia nói khẽ, – đó là lúc con bắt đầu bước vào con đường của Ngài.

Hy cúi đầu.
Ngoại Viện vẫn yên.
Những người đang chờ vẫn ở đó.
Nhưng trong Hy, ý niệm về chờ đã bắt đầu tan ra.

Và lần đầu tiên, cậu không còn vội hỏi: “Khi nào Ngài đến?”
Mà chỉ lắng nghe một câu vang rất sâu bên trong:
“Con đã sẵn sàng trở thành điều con đang chờ chưa?”

Hy và người ấy ngồi cạnh nhau.

Không ai vội nói.

Ánh sáng từ những nhánh cây không chiếu xuống, mà như nâng mọi thứ lên. Thân thể Hy nhẹ dần, không theo cách của khoái cảm, mà như một lớp căng vô hình vừa được tháo.

Người bên cạnh cậu cất tiếng, rất khẽ, như sợ làm động không gian:

– Con có để ý không, ở đây khắp nơi đều có chữ Hòa.

Hy nhìn quanh.

Quả thật, từ những trụ sáng, đến cánh cửa của các chòi nghỉ nằm rải rác trong không gian, đâu đâu cũng được chạm khắc một chữ duy nhất. Không phô trương. Không lặp lại. Mỗi chữ hiện ra với một dáng khác nhau, nhưng đều mang cùng một khí.

– Hòa… như hòa bình? - Hy hỏi.
Người kia lắc đầu rất nhẹ.
– Hòa của Di Lạc sâu hơn hòa bình. Đó là Đại Hữu – có đủ mà không tranh, đầy mà không tràn. Trong Kinh Dịch, người xưa gọi đó là quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu (đây cũng là quẻ tượng trưng cho Đức Di Lạc): lửa ở trên trời, sáng nhưng không đốt, chiếu mà không thiêu.

Hy nhắm mắt lại một thoáng. Hình ảnh ấy lan trong tâm: ánh sáng tồn tại mà không xâm lấn.
– Thời đại Di Lạc, người ấy nói tiếp, – không phải là thời đại của phép lạ, mà là thời đại của nhất nguyên. Không còn chia cắt.
Người ấy đưa tay vẽ vào không gian bốn vòng tròn mờ, chúng giao nhau rất chậm.
– Nhất nguyên giữa sáng tạo duy lý và minh triết. Khoa học không còn đối nghịch tâm linh, mà soi chiếu cho nhau.
– Nhất nguyên giữa sinh và tử. Con người không còn xem chết là thất bại, mà là một giai đoạn chuyển hóa.
– Nhất nguyên giữa nhân quả quá khứ và tương lai. Hiểu rằng mọi lựa chọn hôm nay đang viết tiếp lịch sử ngày mai.
– Và nhất nguyên vượt khỏi không gian và thời gian – nơi tâm thức không còn bị giam trong “ở đâu” và “khi nào”.

Hy mở mắt. Ngoại Viện vẫn lặng. Nhưng cậu có cảm giác mình vừa đứng trước một ngưỡng rất lớn.

– Vậy sự giáng lâm của Đức Di Lạc… là gì, nếu không phải một sự xuất hiện theo nghĩa thông thường?
Người kia mỉm cười, lần này ánh mắt trở nên rất hiền:
– Sách cổ Byams-Pa gọi Ngài là Maitreya – Tình thương. Không phải tình thương cảm xúc, mà là năng lực cải hóa. Ngài không đến để phán xét, mà để làm tan chảy những ranh giới con người đã dựng lên quá lâu.

Hy nhớ lại những tranh luận, những tông phái, những ai cũng khẳng định mình nắm giữ chân lý.
– Nhưng… mỗi truyền thống lại hiểu Ngài khác nhau?
– Đúng. Và đó không phải sai lầm. Phật giáo gọi Ngài là vị Phật tương lai, vị thứ năm trong Hiền Kiếp. Tây Tạng xem Ngài là bậc trao truyền minh triết Duy thức, qua những bộ luận lớn đã soi sáng Trung Quán và Đại thừa. Người đời sau nhớ đến Ngài qua năm bộ luận, nhưng điều quan trọng không phải văn bản, mà là khoa học về Tâm mà những bộ luận ấy mở ra.
Người ấy nhìn Hy rất sâu.
– “Tam giới duy tâm” không phải là một khẩu hiệu. Đó là chìa khóa của thời đại Di Lạc. Khi khoa học bắt đầu chạm vào tâm thức, khi con người đủ trưởng thành để nhìn thẳng vào nội tâm mình, thì giáo pháp của Di Lạc không còn là tương lai xa xôi nữa.

Hy chợt nhớ đến hình ảnh ông Phật bụng phệ trong những ngôi chùa dưới trần gian.
– Nhưng tại sao hình ảnh ấy lại khác xa những gì con đang nghe?
Người kia thở dài, nhưng không buồn.
– Con người luôn cần một hình ảnh dễ thương để nương tựa. Thế nên Hòa thượng Bố Đại đã được khoác lên danh xưng Di Lạc. Rồi từ từ, vị Phật của Đại Từ Bi và Đại Hoan Hỷ bị hiểu thành vị ban tài lộc. Không phải vì con người xấu, mà vì họ đang tìm an ổn theo cách họ biết.
– Vậy Hội Long Hoa mà mọi người chờ đợi…
– Là một biểu tượng, người kia nói khẽ. – Ba hội Long Hoa không chỉ là ba lần thuyết pháp. Đó là ba làn sóng thức tỉnh. Khi nhân loại đủ duyên, trí tuệ sẽ bừng lên rất nhanh. Không phải vì Di Lạc làm phép, mà vì hạt giống đã chín.

Hy cúi đầu. Một cảm giác vừa trang nghiêm vừa gần gũi lan khắp người.
– Con hiểu rồi, Hy nói. – Di Lạc không đến để bắt đầu một điều mới, mà để hoàn tất một điều rất cũ.
Người kia gật đầu.
– Hoàn tất bằng tình thương và minh triết, không bằng quyền lực. Khi ấy, Di Lạc không cần được nhận ra. Ngài hiện diện trong từng con người biết sống hòa, biết quay về Tâm, biết nối lại những gì đã bị chia cắt.

Ngoại Viện im lặng thêm một lúc nữa.

Ở phía xa, Nội Viện như sáng lên rất khẽ. Hy không đứng dậy ngay.
Lần đầu tiên, cậu cảm thấy: chờ đợi không còn là đợi một ai đến, mà là để chính mình đủ lặng để nhận ra điều đang đến từ lâu.
Hy lắng nghe, và lần này không còn cố ghi nhớ từng khái niệm. Những lời vừa được nói không đi vào trí óc theo cách của kiến thức, mà rơi xuống sâu hơn, như chạm vào một tầng rất cũ trong tâm.
Người ngồi cạnh cậu nói tiếp, chậm rãi, như sợ làm xao động không gian Đâu Suất:
– Ở thời Di Lạc, người ta sẽ không còn học đạo như học một hệ thống niềm tin. Người ta sẽ nghiên cứu Tâm giống như cách từng nghiên cứu vật chất. Và Duy thức chính là con đường mở cửa cho điều đó.

Hy khẽ nhíu mày.
– Duy thức… là nói rằng mọi thứ chỉ là tâm sao?
– Không phải “chỉ là”, người ấy mỉm cười. – Mà là tâm đi trước mọi biểu hiện. “Tâm dẫn đầu các pháp” không có nghĩa thế giới là ảo tưởng để phủ nhận, mà là để thấy rằng: cách con nhận thức quyết định cách thế giới hiện ra với con.
Ông đưa tay chạm nhẹ vào mặt suối. Những vòng sóng lan ra, rồi tan.
– Khoa học đã đi rất xa với vật chất. Nhưng rồi nó chạm trần. Càng đi sâu, người ta càng thấy: không thể tách người quan sát ra khỏi điều được quan sát. Thế là khoa học buộc phải quay về Tâm. Không phải bằng niềm tin, mà bằng thực nghiệm. Thời đại Di Lạc bắt đầu từ chính điểm giao đó.

Thực chất đây không phải lời tiên tri, mà là một tiến trình tất yếu.
– Khi Kinh nói “Tam giới duy tâm”, người ấy tiếp tục, – không phải để con trốn khỏi đời sống, mà để con chịu trách nhiệm trọn vẹn với từng niệm mình khởi. Khi con mở được cánh cửa vào Tâm, con sẽ thấy: không có pháp nào ở ngoài con, và cũng không có con ở ngoài pháp.
Hy nhớ lại bao năm con người tìm kiếm giải thoát ở bên ngoài – qua thần lực, qua nghi lễ, qua một đấng nào đó đến cứu.
– Vậy Đức Di Lạc sẽ làm gì? Hy hỏi khẽ. – Nếu giáo pháp không mới?
Người kia nhìn thẳng vào Hy, ánh mắt rất trong:
– Ngài không mang đến điều mới. Ngài làm cho điều cũ trở nên sống động. Tứ Diệu Đế vẫn vậy. Bát Chánh Đạo vẫn vậy. Giới – Định – Tuệ vẫn vậy. Nhưng con người thời đại mới có đủ trải nghiệm, đủ khổ đau, đủ tri thức để nghe lại những điều ấy bằng một tai khác.
– Trong Phật giáo Nguyên thủy, người ta gọi Ngài là Metteyya – vị Phật của đạo đức xã hội. Vì khi thế giới đủ văn minh mà thiếu luân lý, sự đổ vỡ sẽ đến từ bên trong.
– Trong Đại thừa, Ngài là biểu tượng của từ bi và hy vọng, bởi con đường Bồ Tát cần một điểm hẹn ở tương lai để con người không tuyệt vọng.
– Còn trong Phật giáo Tây Tạng, Ngài hiện diện như trí huệ tối thượng, qua những bộ luận làm sáng tỏ Tâm và Phật tánh.

Hy lặng người khi nghe điều ấy. Như thể có một luồng điện chạy ngang người mình và trong một thoáng cậu thấy rằng mọi tông phái bỗng không còn mâu thuẫn, mà như những mặt khác nhau của cùng một viên ngọc.
– Pháp hội Long Hoa, người ấy nói tiếp, – không phải là nơi để chờ được cứu độ hàng loạt. Đó là nơi trí tuệ bật mở rất nhanh, vì con người đã đứng sát bờ giác ngộ. Lời giảng của Di Lạc được ví như sấm sét, không phải vì dữ dội, mà vì nó đánh trúng. Đánh trúng những vướng mắc cuối cùng về Tâm.
Hy chợt rùng mình. Cậu hiểu vì sao người ta nói “nhập quả nhanh”. Không phải vì tu dễ hơn, mà vì không còn chỗ trốn.
– Cho nên, người kia kết lại, – Di Lạc không đối lập khoa học. Ngài hoàn tất nó. Không đối lập đời sống. Ngài thấm vào nó. Con người thời đại ấy không phải chọn trí hay tâm, đạo hay đời. Họ trở thành con người toàn diện – nơi trí tuệ sáng, tâm từ mở, và đời sống được sống như đạo.

Ngoại Viện vẫn yên. Nhưng trong Hy, có một chuyển động rất sâu.
Cậu hiểu rằng:
đợi Di Lạc không phải là đợi một vị Phật xuất hiện trên bầu trời,
mà là đợi nhân loại đủ trưởng thành để nhìn thẳng vào Tâm mình –
và không quay đi nữa.
Hy im lặng rất lâu sau khi nghe đến đó.
Rồi một thôi thúc từ sâu bên trong cậu, sau một hồi nghiền ngẫm thì mới dám đặt ra:
– Con không biết câu hỏi này có nên không, nhưng con vẫn rất đắn đo về việc một vị Phật đã nhập Niết bàn tối hậu, đã đi đến chỗ không còn tái sinh… thì bằng cách nào lại có thể “trở lại” giữa thế gian? Chẳng phải như vậy là mâu thuẫn sao?

Người đối diện không trả lời ngay. Ông nhìn ra khoảng không Đâu Suất, nơi ánh sáng không có nguồn, chỉ là sự hiện diện tự nhiên của sáng.
– Con đang hỏi đúng câu mà rất nhiều người từng hỏi, ông nói. – Và cũng là câu hỏi khiến nhiều người lạc đường nhất, nếu chỉ dùng lý trí thông thường.
Ông ngồi thẳng hơn một chút, như sắp nói điều khó.
– Trước hết, cần hiểu cho rõ: không có sự trở lại của linh hồn đã đạt Niết bàn tối hậu. Khi một bậc giác ngộ đi đến bình diện cuối cùng, cái gọi là “ta” – dù tinh tế đến đâu – cũng đã tan. Ở đó không còn người để quay về, không còn chủ thể để tái sinh.

Hy gật đầu. Điều đó phù hợp với những gì cậu từng học.
– Nhưng, ông tiếp, – điều ấy không có nghĩa là mọi dấu ấn đều biến mất cùng lúc.
Ông nhặt một viên sỏi nhỏ, đặt xuống nền sáng dưới chân.
– Khi con người chết, chỉ có thân vật lý rã. Những tầng vi tế hơn vẫn còn. Với người tu sâu, càng lên cao, càng ít tầng bị giữ lại. Khi đạt đến một mức rất cao, những tầng thấp tan rã. Nhưng… nếu ở một bình diện đủ mạnh, người đó có thể để lại dấu ấn của mình trong không gian, không phải như một linh hồn, mà như một trường năng lượng mang trí huệ, kinh nghiệm và nguyện lực.

Hy chợt hiểu ra bằng trực giác, trước cả khi hiểu bằng lời.
– Giống như… một lực đã được phóng đi?
– Đúng vậy. Giống như một viên đá được ném với lực đủ lớn. Người ném có thể không còn, nhưng quán tính vẫn mang viên đá đi tiếp cho đến khi hết đà.
Ông dừng lại một nhịp.

– Đức Phật, trước khi nhập Niết bàn tối hậu, đã để lại một đà nguyện. Không phải nguyện “ta sẽ trở lại”, mà là: ánh sáng này phải còn một con đường để tiếp tục làm việc trong thế gian.
– Và ánh sáng đó… không cần mang một cái tôi.

Hy cảm thấy sống lưng mình lạnh đi.
– Những gì được để lại, ông nói tiếp, – không phải linh hồn của Phật, mà là những tầng tích lũy sâu nhất:
những rung động của tình thương,
những dấu ấn nghiệp đã được chuyển hóa,
và toàn bộ thành tựu trí tuệ từng được diễn đạt qua tâm trí.
– Những tầng ấy không tự sống lại. Chúng chờ.
– Chờ một con người đủ trống, đủ trong, đủ mạnh để không bị nghiền nát khi tiếp nhận chúng.

Hy khẽ hỏi:
– Vậy… người ấy có trở thành Phật không?
Người kia nhìn Hy rất lâu.
– Người ấy không “trở thành” Phật. Người ấy trở thành khí cụ hoàn hảo để sứ mệnh của Phật tiếp tục vận hành. Linh hồn của người ấy vẫn là người ấy, nhưng khi ba tầng tích lũy kia nhập vào, toàn bộ đời sống của người đó lập tức bị cuốn vào cùng một hướng – cùng một đại nguyện.
– Không ai có thể mang điều đó nếu tâm chưa đủ rộng. Không ai có thể giữ được nếu còn một chút tham cầu danh xưng. Chỉ cần một vết nứt nhỏ của bản ngã… thì thân và tâm sẽ không chịu nổi.
– Cho nên, ông nói chậm rãi, – người ta có thể chờ Di Lạc, nhưng không thể gọi Di Lạc xuống. Không thể ép thời gian. Không thể quảng bá. Không thể tạo phong trào.
– Bởi vì bất cứ sự ồn ào nào của tâm trí đều làm lệch hướng dòng năng lượng ấy.

Có lẽ mà vì thế những nỗ lực công khai, tuyên truyền, xác lập “người được chọn” đều dẫn đến đổ vỡ.
– Di Lạc không đến bằng sự công nhận của đám đông, ông kết lại. – Ngài đến khi có một con người đã sống trọn vẹn đến mức… không còn mong được gọi là Di Lạc.

Ngoại Viện vẫn yên.
Hy ngồi đó, lặng người trước một sự thật vừa mênh mông vừa khắc nghiệt:
không phải Phật quay lại để cứu nhân loại, mà là nhân loại phải trưởng thành đến mức có thể mang tiếp ánh sáng mà Phật đã trao đi.
Và cậu hiểu rằng, nếu có một “ngày Di Lạc”, thì ngày ấy không bắt đầu từ bầu trời, mà bắt đầu từ tâm của con người đủ trống để không còn là ai cả.
·
Hy không biết mình đã ở Ngoại Viện bao lâu. Ở đó không có ngày để đếm, cũng không có đêm để chờ. Chỉ có một thứ thời gian rất lạ: thời gian của sự chín muồi. Khi chưa chín, dù đứng ngay trước cửa, cũng không thể bước vào.
Cậu biết mình chưa thể vào Nội Viện. Không ai nói điều đó, nhưng cậu biết. Giống như khi đứng trước một cánh cửa không khóa, mà thân thể lại không thể nhấc chân.
Hy không buồn. Cũng không mong. Chỉ lặng lẽ ở lại.

Rồi một khoảnh khắc xảy ra. Không báo trước. Không do ý muốn. Không phải vì Hy cố nhìn. Mà vì mọi cố gắng trong cậu vừa rơi xuống. Khi đó, ranh giới giữa Ngoại Viện và Nội Viện mỏng đi như sương. Hy không “đi qua”. Chỉ là tầm nhìn mở ra.
Cậu thấy. Không phải bằng mắt. Mà bằng một cảm nhận sâu hơn cả hình ảnh.
Nội Viện vốn không có tường, cũng không có cổng. Chỉ có những tầng hiện diện.
Từng tầng, từng lớp, như những vòng sóng tỏa ra từ một tâm điểm tĩnh lặng. Mỗi tầng là những con người đang ngồi. Không ai giống ai. Có người mang hình hài quen thuộc của thế gian, có người như ánh sáng mờ, có người chỉ là một dáng ngồi không tên.
Không có tiếng nói, không có pháp thoại vang lên. Vậy mà mọi thứ đều đang được dạy. Ở trung tâm là một sự hiện diện mà Hy không dám gọi tên. Không phải vì sợ. Mà vì không có tên nào còn phù hợp.

Cậu không thấy rõ gương mặt. Không thấy tướng mạo. Chỉ cảm nhận được một điều duy nhất: ở đó không có một chút chống đối nào với thế gian.
Không bi thương. Không cứu rỗi. Không phân biệt.
Chỉ là một trường an lành tuyệt đối, nơi mọi căng thẳng của tồn tại tự tan như tuyết gặp nắng. Ở đó không ai đang “tu”. Không ai đang “nghe pháp”. Không ai đang “chờ đợi tương lai”. Tất cả chỉ đang là. Và chính sự là đó đã đủ.

Một làn sóng rất nhẹ lan ra. Hy không biết nó đến từ đâu. Chỉ biết rằng khi làn sóng ấy chạm đến,
ý niệm về Hy biến mất. Không còn “tôi đang nhìn”. Không còn “tôi đang cảm”. Không còn người chứng kiến. Chỉ còn an. Một thứ an không gây khoái lạc. Không làm say. Không làm rung động. Nhưng khiến mọi câu hỏi từng mang theo suốt đời… trở nên không cần thiết.
Không phải vì đã có câu trả lời. Mà vì không còn ai để hỏi.
Rồi cũng rất nhẹ.
Rất tự nhiên.
Như hơi thở ra.

Cảnh ấy khép lại.
Không có cảm giác bị đẩy ra.
Không có tiếc nuối.
Chỉ là xong.
·
Hy mở mắt.
Trần nhà quen thuộc hiện ra. Tiếng chim buổi sớm. Ánh sáng nhạt của bình minh lọt qua khe cửa. Thân thể vẫn ở đây. Thế gian vẫn ở đây. Mọi thứ không thay đổi.

Chỉ có một điều rất nhỏ mà Hy biết là không thể quay lại như cũ: cậu không còn cảm giác mình đang đi tìm một vị Phật nào nữa. Không phải vì đã gặp. Mà vì đã nếm được một thoáng của điều mà không cần xuất hiện để hiện hữu.
Hy ngồi dậy.
Trong lòng cậu, rất sâu, có một hiểu biết không lời:
Nội Viện không phải là nơi để vào.
Nội Viện là trạng thái khi người ta không còn cần bước vào đâu cả.

Và cậu biết, dù vẫn đang ở thế gian này,
một phần rất mỏng, rất trong của mình
đã học được cách ngồi yên giữa mọi chuyển động.
Giống như những người kia. Giống như vị Phật ấy. Không ở đâu khác.
Chỉ ở đây.